Bản dịch của từ Channel power trong tiếng Việt
Channel power
Noun [U/C]

Channel power(Noun)
tʃˈænəl pˈaʊɚ
tʃˈænəl pˈaʊɚ
01
Khả năng hoặc năng lực của một kênh truyền thông trong việc truyền dữ liệu một cách hiệu quả.
The capability or capacity of a communication channel to transmit data efficiently.
这是指一条传播渠道传输数据的能力或效能。
Ví dụ
Ví dụ
