Bản dịch của từ Charlie trong tiếng Việt

Charlie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charlie(Noun)

ʃˈɑːli
ˈtʃɑrɫi
01

Tên nam giới

Male name

男性的名字

Ví dụ
02

Thuật ngữ dùng trong tiếng lóng quân sự để chỉ kẻ địch, đặc biệt là cộng sản miền Bắc, trong chiến tranh Việt Nam.

A term used in military slang to refer to the enemy, especially the Viet Cong during the Vietnam War.

在军事俚语中,用来指代敌人,特别是越战时期的南越游击队

Ví dụ
03

Chữ cái C trong bảng ký hiệu âm thanh NATO

The letter C in the NATO phonetic alphabet

NATO音标字母表中的C字母

Ví dụ