ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Charming hold
Hành động nắm bắt hoặc mang một vật gì đó
The act of grasping or carrying something
Một tình huống trong đó một thứ được đặt dưới sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng.
A situation in which something is placed under control or influence
Một địa điểm hoặc vị trí nơi một cái gì đó được giữ lại.
A place or position where something is held
Một tình huống trong đó một điều gì đó bị đặt dưới sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng.
To have an influence over someones feelings or actions
Hành động nắm bắt hoặc mang theo một vật gì đó
To keep possession of something or maintain control over it
Một nơi hoặc vị trí mà một cái gì đó được giữ.
To prevent from moving away or being lost