Bản dịch của từ Charrette trong tiếng Việt
Charrette

Charrette (Noun)
Một buổi họp công khai hoặc hội thảo tập trung làm việc cật lực cùng nhau để tìm giải pháp cho một vấn đề hoặc lập kế hoạch thiết kế một dự án; thường mang tính hợp tác, gấp rút và có thời hạn ngắn.
A public meeting or workshop devoted to a concerted effort to solve a problem or plan the design of something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "charrette" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được sử dụng trong các lĩnh vực thiết kế và quy hoạch đô thị, chỉ quá trình hợp tác giữa các bên liên quan để phát triển ý tưởng hoặc giải pháp cho một dự án. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng trong môi trường học thuật ở hai khu vực, "charrette" thường được áp dụng trong các khóa học hoặc hội thảo nhằm khuyến khích tính sáng tạo và tham gia của cộng đồng.
Từ "charrette" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được sử dụng trong các lĩnh vực thiết kế và quy hoạch đô thị, chỉ quá trình hợp tác giữa các bên liên quan để phát triển ý tưởng hoặc giải pháp cho một dự án. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng trong môi trường học thuật ở hai khu vực, "charrette" thường được áp dụng trong các khóa học hoặc hội thảo nhằm khuyến khích tính sáng tạo và tham gia của cộng đồng.
