Bản dịch của từ Chart evaluation trong tiếng Việt

Chart evaluation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chart evaluation(Noun)

tʃˈɑːt ɪvˌæljuːˈeɪʃən
ˈtʃɑrt ɪˌvæɫjuˈeɪʃən
01

Một biểu đồ đồ họa của dữ liệu được sử dụng để minh họa thông tin một cách rõ ràng và hiệu quả.

A graphical representation of data used to illustrate information clearly and efficiently

Ví dụ
02

Một đánh giá hoặc thẩm định được thực hiện theo cách hệ thống, thường liên quan đến việc đo lường hiệu suất.

An assessment or appraisal conducted using a systematic approach often related to performance measurement

Ví dụ
03

Một bảng hoặc biểu đồ hiển thị thông tin có cấu trúc nhằm tổ chức dữ liệu để phân tích.

A table or graphical display of information that organizes data for analysis

Ví dụ