Anh - Việt
cheated
Adjective
cheated (Adjective)
/tʃˈitɪd/
/tʃˈitɪd/
AI
Nghĩa 01
Bị lừa dối.
Having been deceived.
Ví dụ
Nhiều người cảm thấy bị lừa bởi kết quả bầu cử gần đây năm 2020.Many people felt cheated by the recent election results in 2020.
Cô ấy không bị lừa trong thí nghiệm xã hội được thực hiện tháng trước.She was not cheated during the social experiment conducted last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cheated" là dạng quá khứ của động từ "cheat", nghĩa là lừa dối hoặc gian lận để đạt được lợi ích cá nhân, thường trong bối cảnh thi cử, tình cảm hay kinh doanh. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có biến thể đáng kể nào so với tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau nhẹ. Ở Anh, "cheat" có thể ám chỉ đến vi phạm quy tắc trong thể thao hay trò chơi, trong khi ở Mỹ, từ này thường nhấn mạnh hơn vào khía cạnh lừa dối trong mối quan hệ cá nhân.