Anh - Việt

Bản dịch của từ Cheated trong tiếng Việt

cheated

Adjective

cheated (Adjective)

/tʃˈitɪd/
/tʃˈitɪd/
AI

Nghĩa 01

Bị lừa dối.

Having been deceived.

Ví dụ
Nhiều người cảm thấy bị lừa bởi kết quả bầu cử gần đây năm 2020.Many people felt cheated by the recent election results in 2020.
Cô ấy không bị lừa trong thí nghiệm xã hội được thực hiện tháng trước.She was not cheated during the social experiment conducted last month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh