Bản dịch của từ Chicken loaf trong tiếng Việt
Chicken loaf
Noun [U/C]

Chicken loaf(Noun)
tʃˈɪkən lˈəʊf
ˈtʃɪkən ˈɫoʊf
01
Một món ăn được làm từ thịt gà xay và các nguyên liệu khác, thường được nướng thành hình chiếc bánh mì.
A dish consisting of ground chicken and other ingredients typically baked in a loaf shape
Ví dụ
Ví dụ
03
Một công thức phổ biến thường được sử dụng như một sự thay thế cho món thịt viên truyền thống, thường có chứa thịt bò hoặc thịt lợn.
A popular recipe often used as a substitute for traditional meatloaf which usually contains beef or pork
Ví dụ
