Bản dịch của từ Chicken loaf trong tiếng Việt

Chicken loaf

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chicken loaf(Noun)

tʃˈɪkən lˈəʊf
ˈtʃɪkən ˈɫoʊf
01

Một món ăn được làm từ thịt gà xay và các nguyên liệu khác, thường được nướng thành hình chiếc bánh mì.

A dish consisting of ground chicken and other ingredients typically baked in a loaf shape

Ví dụ
02

Một loại thịt viên được chế biến chủ yếu từ thịt gà xay.

A type of meatloaf made primarily from ground chicken

Ví dụ
03

Một công thức phổ biến thường được sử dụng như một sự thay thế cho món thịt viên truyền thống, thường có chứa thịt bò hoặc thịt lợn.

A popular recipe often used as a substitute for traditional meatloaf which usually contains beef or pork

Ví dụ