Bản dịch của từ Chilling effect trong tiếng Việt
Chilling effect
Noun [U/C]

Chilling effect(Noun)
tʃˈɪlɨŋ ɨfˈɛkt
tʃˈɪlɨŋ ɨfˈɛkt
Ví dụ
02
Hiện tượng mọi người ngần ngại sử dụng quyền tự do ngôn luận hoặc các quyền khác của mình vì lo sợ sẽ gặp rắc rối pháp lý hoặc bị phạt.
This phenomenon occurs when individuals avoid exercising their rights, especially freedom of speech, due to fear of legal consequences or punishment.
一些人在行使自己的权利时,尤其是言论自由,出于对法律后果或惩罚的担忧而选择保持沉默或回避,这种现象值得关注。
Ví dụ
