Bản dịch của từ Chinese cherry trong tiếng Việt

Chinese cherry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chinese cherry(Noun)

ʃɪnˈiːz tʃˈɛri
ˈtʃɪnəs ˈtʃɛri
01

Một loại cây anh đào, cụ thể là Prunus serrulata, thường được biết đến với mục đích trang trí và có nguồn gốc từ Đông Á.

A type of cherry tree specifically Prunus serrulata often associated with ornamental purposes and native to East Asia

Ví dụ
02

Quả do cây anh đào Trung Quốc sản xuất thường nhỏ và có màu đỏ hoặc hồng.

The fruit produced by the Chinese cherry tree typically small and red or pink

Ví dụ
03

Một cây hoa có nguồn gốc từ Trung Quốc, nổi tiếng với những bông hoa đẹp vào mùa xuân.

A flowering tree native to China known for its beautiful blooms in spring

Ví dụ