Bản dịch của từ Chinese cherry trong tiếng Việt
Chinese cherry
Noun [U/C]

Chinese cherry(Noun)
ʃɪnˈiːz tʃˈɛri
ˈtʃɪnəs ˈtʃɛri
01
Một loại cây anh đào, cụ thể là Prunus serrulata, thường được biết đến với mục đích trang trí và có nguồn gốc từ Đông Á.
A type of cherry tree specifically Prunus serrulata often associated with ornamental purposes and native to East Asia
Ví dụ
Ví dụ
