Bản dịch của từ Chinese chess trong tiếng Việt
Chinese chess
Noun [U/C]

Chinese chess(Noun)
ʃɪnˈiːz tʃˈɛs
ˈʃɪniz ˈtʃɛs
Ví dụ
02
Một trò chơi phổ biến trong các cộng đồng nói tiếng Trung, nhấn mạnh đến tư duy chiến lược và chiến thuật.
A popular game in Chinesespeaking communities that emphasizes strategic thinking and tactics
Ví dụ
