Bản dịch của từ Chinese chess trong tiếng Việt

Chinese chess

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chinese chess(Noun)

ʃɪnˈiːz tʃˈɛs
ˈʃɪniz ˈtʃɛs
01

Một biến thể của cờ vua được điều chỉnh theo văn hóa Trung Quốc, với những quân cờ và quy tắc khác biệt so với cờ vua phương Tây.

A variant of chess adapted into Chinese culture featuring different pieces and rules compared to western chess

Ví dụ
02

Một trò chơi phổ biến trong các cộng đồng nói tiếng Trung, nhấn mạnh đến tư duy chiến lược và chiến thuật.

A popular game in Chinesespeaking communities that emphasizes strategic thinking and tactics

Ví dụ
03

Một trò chơi board game chiến lược có nguồn gốc từ Trung Quốc, được gọi là Xiangqi, dành cho hai người chơi.

A strategy board game originating in China known as Xiangqi which is played by two players

Ví dụ