Bản dịch của từ Churn rate trong tiếng Việt
Churn rate
Noun [U/C]

Churn rate(Noun)
tʃɝˈn ɹˈeɪt
tʃɝˈn ɹˈeɪt
Ví dụ
02
Một chỉ số về khả năng giữ chân khách hàng, thường được sử dụng trong các doanh nghiệp dựa trên đăng ký.
A measure of customer retention, used frequently in subscription-based businesses.
这个指标衡量企业留住客户的能力,常用于基于订阅的公司中。
Ví dụ
03
Một chỉ số chính để đánh giá hiệu suất kinh doanh, đặc biệt trong các ngành có tỷ lệ khách hàng thay đổi cao.
A key metric for assessing business performance, particularly in industries with high customer turnover.
这是一个衡量企业运营表现的关键指标,尤其适用于客户流失率较高的行业。
Ví dụ
