Bản dịch của từ Ciphered key trong tiếng Việt
Ciphered key
Noun [U/C]

Ciphered key(Noun)
sˈaɪfəd kˈiː
ˈsaɪfɝd ˈki
Ví dụ
03
Một phương pháp để giải quyết hoặc hiểu vấn đề thường thông qua một hình thức mã hóa hoặc thay thế.
A means of solving or understanding a problem often through a form of encryption or substitution
Ví dụ
