Bản dịch của từ Circumvented law trong tiếng Việt
Circumvented law
Noun [U/C]

Circumvented law(Noun)
sˈɜːkəmvˌɛntɪd lˈɔː
ˈsɝkəmˌvɛntɪd ˈɫɔ
01
Hệ thống quy tắc mà một quốc gia hoặc cộng đồng cụ thể công nhận để điều chỉnh hành vi của các thành viên và có thể thực thi bằng cách áp dụng các hình phạt.
The system of rules that a particular country or community recognizes as regulating the actions of its members and may enforce by imposing penalties
Ví dụ
Ví dụ
