Bản dịch của từ Circumvented law trong tiếng Việt

Circumvented law

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circumvented law(Noun)

sˈɜːkəmvˌɛntɪd lˈɔː
ˈsɝkəmˌvɛntɪd ˈɫɔ
01

Hệ thống quy tắc mà một quốc gia hoặc cộng đồng cụ thể công nhận để điều chỉnh hành vi của các thành viên và có thể thực thi bằng cách áp dụng các hình phạt.

The system of rules that a particular country or community recognizes as regulating the actions of its members and may enforce by imposing penalties

Ví dụ
02

Tập hợp các nguyên tắc, quy định và thực tiễn điều chỉnh hành vi của một cá nhân hoặc nhóm.

The body of principles policy and practices that govern the conduct of a person or group

Ví dụ
03

Một quy tắc hoặc nguyên tắc được thực thi bởi một cơ quan có thẩm quyền.

A rule or guideline that is enforced by an authority

Ví dụ