Bản dịch của từ Class conflict trong tiếng Việt
Class conflict
Noun [U/C]

Class conflict(Noun)
klˈɑːs kənflˈɪkt
ˈkɫæs ˈkɑnˌfɫɪkt
Ví dụ
02
Sự căng thẳng và cạnh tranh trong xã hội nảy sinh từ những lợi ích hoặc mục tiêu khác nhau của các tầng lớp.
The tension and competition in society arising from differing interests or goals of various classes
Ví dụ
