classically
classically (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách phù hợp với quan niệm và lý thuyết cổ điển (trước thuyết tương đối và cơ học lượng tử); theo kiểu cổ điển.
According to or in accordance with concepts and theories which preceded the theories of relativity and quantum mechanics.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nguyên từ "classically" là trạng từ, xuất phát từ tính từ "classical", thường được sử dụng để chỉ những điều gì thuộc về hoặc liên quan đến giai điệu hoặc phong cách cổ điển trong nghệ thuật, âm nhạc hay văn học. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này giữ ý nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, "classically" thường được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh âm nhạc cổ điển tại Anh, trong khi tại Mỹ, nó cũng có thể ám chỉ các khái niệm rộng hơn về tiêu chuẩn cao trong nhiều lĩnh vực khác.