Anh - Việt

Bản dịch của từ Classically trong tiếng Việt

classically

Adverb

classically (Adverb)

/klˈæsɪklli/
/klˈæsɪkli/
AI

Nghĩa 01

Một cách phù hợp với quan niệm và lý thuyết cổ điển (trước thuyết tương đối và cơ học lượng tử); theo kiểu cổ điển.

According to or in accordance with concepts and theories which preceded the theories of relativity and quantum mechanics.

Ví dụ
Cô ấy được đào tạo theo kiểu cổ điển trong múa ba lê từ khi còn nhỏ.She classically trained in ballet from a young age.
Anh ấy không tiếp cận vấn đề theo kiểu cổ điển, chọn giải pháp hiện đại.He did not approach the problem classically, opting for a modern solution.

Nghĩa 02

Một cách theo tiêu chuẩn mẫu mực của một hình thức hoặc phong cách truyền thống, lâu đời — tức là làm theo kiểu cổ điển, đúng chuẩn và trang nhã của truyền thống.

To an exemplary standard within a traditional and longestablished form or style.

Ví dụ
Cô ấy viết các bài luận có cấu trúc cổ điển cho bài tập viết IELTS của mình.She writes classically structured essays for her IELTS writing practice.
Anh ấy không nói theo kiểu cổ điển trong bài thi nói IELTS.He doesn't speak classically during the IELTS speaking test.

Nghĩa 03

Theo phong cách hoặc liên quan tới văn hóa, nghệ thuật, văn học cổ điển của Hy Lạp và La Mã; mang đậm nét cổ điển truyền thống như trong nghệ thuật, kiến trúc hoặc văn học thời cổ.

In a way that relates to ancient Greek or Latin literature art or culture.

Ví dụ
Cô ấy đã trang trí bài luận của mình theo kiểu cổ điển của triết học Hy Lạp cổ điển.She classically styled her essay on ancient Greek philosophy.
Anh ấy không tiếp cận bài kiểm tra nói IELTS theo kiểu cổ điển.He did not approach the IELTS speaking test classically.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh