Bản dịch của từ Clear stock trong tiếng Việt

Clear stock

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear stock(Noun)

klˈiə stˈɒk
ˈkɫɪr ˈstɑk
01

Một bảng kê hàng hóa không bán được trong lĩnh vực bán lẻ

An inventory of unsold goods in retail

Ví dụ
02

Một lượng nào đó của cái gì đó vẫn có sẵn hoặc đã được đặt trước.

A quantity of something that is still available or has been reserved

Ví dụ
03

Một nguồn hàng hóa sẵn có để bán hoặc phân phối

A supply of goods available for sale or distribution

Ví dụ

Clear stock(Phrase)

klˈiə stˈɒk
ˈkɫɪr ˈstɑk
01

Một lượng gì đó vẫn còn có sẵn hoặc đã được đặt trước.

To sell off surplus or obsolete inventory

Ví dụ
02

Một nguồn hàng hóa có sẵn để bán hoặc phân phối.

To clear stock means to reduce inventory often through sales or discounts

Ví dụ
03

Danh sách hàng hóa chưa bán trong bán lẻ

To eliminate items from inventory in preparation for new stock

Ví dụ