Bản dịch của từ Clear stock trong tiếng Việt
Clear stock
Noun [U/C] Phrase

Clear stock(Noun)
klˈiə stˈɒk
ˈkɫɪr ˈstɑk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nguồn hàng hóa sẵn có để bán hoặc phân phối
A supply of goods available for sale or distribution
Ví dụ
Clear stock(Phrase)
klˈiə stˈɒk
ˈkɫɪr ˈstɑk
Ví dụ
Ví dụ
03
Danh sách hàng hóa chưa bán trong bán lẻ
To eliminate items from inventory in preparation for new stock
Ví dụ
