closed
closed (Adjective)
Nghĩa 01
Không mở cho công chúng; không được tiếp cận hoặc không cho phép người khác vào/tham gia.
Not public.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Trong tô-pô) Một tập đóng là tập có phần bù là một tập mở; nghĩa là, tất cả các điểm giới hạn của tập đều nằm trong tập đó.
topology of a set Having an open complement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Dùng để chỉ cửa hàng, cơ sở kinh doanh đang không mở cửa hoạt động, tạm ngưng bán hàng hoặc không tiếp khách.
of a store or business Not operating or conducting trade.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của closed (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
closed đã đóng | - | - |
Kết hợp từ của closed (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đóng cửa be closed | Nhiều câu lạc bộ xã hội ở New York đóng cửa vào mùa đông. Many social clubs in New York are closed during the winter months. |
giữ ít remain closed | Nhiều câu lạc bộ xã hội vẫn đóng cửa trong đại dịch vì lý do an toàn. Many social clubs remain closed during the pandemic for safety reasons. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "closed" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "đóng" hay "khép kín". Trong ngữ pháp, từ này có thể được sử dụng để mô tả trạng thái không mở của một vật thể, như cửa hoặc hộp. Phiên bản Anh – Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể cả trong viết lẫn nói. Tuy nhiên, cách sử dụng từ có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ như "closed session" (phiên họp kín) hay "closed book" (sách đã khép lại).