Anh - Việt

Bản dịch của từ Closed trong tiếng Việt

closed

Adjective

closed (Adjective)

/klˈoʊzd/
/klˈoʊzd/
AI

Nghĩa 01

Không mở cho công chúng; không được tiếp cận hoặc không cho phép người khác vào/tham gia.

Not public.

Ví dụ
Cuộc họp kín thảo luận về các vấn đề xã hội nhạy cảm trong cộng đồng.The closed meeting discussed sensitive social issues affecting our community.
Tổ chức không chia sẻ các sự kiện kín với công chúng.The organization does not share closed events with the public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Trong tô-pô) Một tập đóng là tập có phần bù là một tập mở; nghĩa là, tất cả các điểm giới hạn của tập đều nằm trong tập đó.

topology of a set Having an open complement.

Ví dụ
Cộng đồng khép kín đã hỗ trợ lẫn nhau trong cuộc khủng hoảng năm ngoái.The closed community supported each other during the crisis last year.
Không phải tất cả các nhóm xã hội đều khép kín; một số chào đón thành viên mới.Not all social groups are closed; some welcome new members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Dùng để chỉ cửa hàng, cơ sở kinh doanh đang không mở cửa hoạt động, tạm ngưng bán hàng hoặc không tiếp khách.

of a store or business Not operating or conducting trade.

Ví dụ
Cửa hàng đóng cửa sớm trong mùa lễ hội năm ngoái.The store closed early during the holiday season last year.
Nhà hàng không đóng cửa vào cuối tuần cho các buổi họp gia đình.The restaurant is not closed on weekends for family gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của closed (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

closed

đã đóng

-

-

Kết hợp từ của closed (Adjective)

VERBS + closedADVERB + closedPREPOSITION
Kết hợp từ của closed
Collocation
Ví dụ

đóng cửa

be closed

Nhiều câu lạc bộ xã hội ở New York đóng cửa vào mùa đông.

Many social clubs in New York are closed during the winter months.

giữ ít

remain closed

Nhiều câu lạc bộ xã hội vẫn đóng cửa trong đại dịch vì lý do an toàn.

Many social clubs remain closed during the pandemic for safety reasons.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh