Bản dịch của từ Coarse salt trong tiếng Việt

Coarse salt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coarse salt(Noun)

kˈɔɹs sˈɔlt
kˈɔɹs sˈɔlt
01

Một loại muối có những hạt lớn hơn muối tinh thông thường, thường dùng để nêm nếm hoặc trong nấu ăn.

This is a type of salt with larger crystals than regular table salt, commonly used as a seasoning for food or in cooking.

一种盐,晶体比普通食盐大,常用来调味或烹饪。

Ví dụ
02

Thuật ngữ phổ biến cho muối chưa nghiền nhỏ.

This is a common term for salt that isn't ground into a fine powder.

这是一个关于未被研磨成细粉的盐的通用术语。

Ví dụ
03

Được sử dụng trong nhiều ứng dụng như làm mềm nước hoặc chống đóng băng.

It is used in various applications such as water softening or de-icing.

广泛应用于软化水或除冰等各种场合。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh