Bản dịch của từ Cochlear implant trong tiếng Việt
Cochlear implant

Cochlear implant (Noun)
The cochlear implant helped Maria hear her daughter's voice clearly.
Cấy ghép ốc tai đã giúp Maria nghe rõ giọng con gái cô.
Many people do not understand how cochlear implants work effectively.
Nhiều người không hiểu cách hoạt động hiệu quả của cấy ghép ốc tai.
Are cochlear implants available for children with severe hearing loss?
Cấy ghép ốc tai có sẵn cho trẻ em bị mất thính lực nặng không?
The cochlear implant helped Sarah hear her daughter's voice clearly.
Cấy ghép ốc tai đã giúp Sarah nghe rõ giọng nói của con gái.
Many people do not understand how a cochlear implant works.
Nhiều người không hiểu cách hoạt động của cấy ghép ốc tai.
Can a cochlear implant improve social interactions for deaf individuals?
Cấy ghép ốc tai có thể cải thiện tương tác xã hội cho người khiếm thính không?
Một công nghệ chuyển đổi âm thanh thành tín hiệu điện, sau đó được truyền đến não.
A technology that converts sound into electrical signals, which are then transmitted to the brain.
A cochlear implant helps many deaf individuals hear sounds clearly.
Một thiết bị cấy ốc tai giúp nhiều người khiếm thính nghe âm thanh rõ ràng.
Cochlear implants do not work for everyone with hearing loss.
Cấy ốc tai không hiệu quả với tất cả mọi người bị mất thính lực.
How does a cochlear implant improve communication in social settings?
Cấy ốc tai cải thiện giao tiếp trong các tình huống xã hội như thế nào?