Anh - Việt
color transfer
Noun
color transfer (Noun)
/kˈʌlɚ tɹˈænsfɚ/
/kˈʌlɚ tɹˈænsfɚ/
AI
Nghĩa 01 · Quá trình chuyển màu từ một phương tiện này sang một phương tiện khác, thường được sử dụng trong in ấn hoặc phương tiện kỹ thuật số.
Ví dụ
Việc chuyển đổi màu sắc làm tăng chất lượng ảnh trên mạng xã hội.Color transfer improves photo quality in social media posts.
Chuyển đổi màu sắc không dễ trong các tờ rơi xã hội in cũ.Color transfer is not easy in old printed social flyers.
Nghĩa 02 · Một kỹ thuật được sử dụng trong nhiếp ảnh hoặc hình ảnh kỹ thuật số để tái tạo màu sắc từ một hình ảnh này sang hình ảnh khác.
Ví dụ
Kỹ thuật chuyển màu giúp cải thiện ảnh trên mạng xã hội rất hiệu quả.Color transfer improves photos in social media posts effectively.
Kỹ thuật chuyển màu không thường được sử dụng trong ảnh xã hội hàng ngày.Color transfer is not often used in everyday social photos.
Nghĩa 03 · Hiện tượng nhận thức màu sắc thay đổi dựa trên các màu xung quanh hoặc các ngữ cảnh.
Hiện tượng nhận thức màu sắc thay đổi dựa trên các màu xung quanh hoặc các ngữ cảnh.
The phenomenon of color perception changing based on surrounding colors or contexts.
Ví dụ
Hiện tượng chuyển màu ảnh hưởng đến cách mọi người nhìn màu trang phục tại các sự kiện xã hội.Color transfer affects how people see dress colors at social events.
Hiện tượng chuyển màu không dễ nhận thấy trong ảnh mạng xã hội đơn giản.Color transfer is not noticeable in plain social media photos.