Bản dịch của từ Commercial announcement trong tiếng Việt
Commercial announcement

Commercial announcement(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một bài phát biểu ngắn hoặc thông báo trên truyền hình hoặc radio về các sản phẩm hoặc dịch vụ
A short speech or announcement on television or radio about products or services.
这是一段关于产品或服务的简短电视或广播公告或声明。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thông báo công cộng hoặc quảng cáo nhằm quảng bá hàng hóa hoặc dịch vụ
Public notices or advertisements aimed at promoting products or services.
旨在促销商品或服务的公告或广告
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Commercial announcement(Phrase)
Một câu phát biểu quảng cáo về một sản phẩm hoặc dịch vụ
A promotional statement related to a product or service.
关于某产品或服务的宣传推广语
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thông báo được phát đi thay mặt cho một doanh nghiệp hoặc tổ chức
A notice issued on behalf of a business or organization.
这是一份代表企业或组织发表的公告。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
