Bản dịch của từ Commercial announcement trong tiếng Việt

Commercial announcement

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commercial announcement (Noun)

kəmˈɝɹʃl ənˈaʊnsmnt
kəmˈɝɹʃl ənˈaʊnsmnt
01

Một bài phát biểu hoặc thông báo ngắn trên truyền hình hoặc đài phát thanh về các sản phẩm hoặc dịch vụ.

A brief speech or announcement on television or radio about products or services

Ví dụ

The commercial announcement for Tesla aired during the Super Bowl.

Thông báo thương mại cho Tesla đã phát sóng trong Super Bowl.

The commercial announcement did not mention the new iPhone model.

Thông báo thương mại không đề cập đến mẫu iPhone mới.

Did you see the commercial announcement for the new Samsung TV?

Bạn có thấy thông báo thương mại cho TV Samsung mới không?

02

Một thông báo được đưa ra vì mục đích thương mại để thông báo cho công chúng về một sản phẩm hoặc sự kiện.

An announcement that is made for commercial purposes to inform the public about a product or event

Ví dụ

The commercial announcement for the new iPhone was very effective.

Thông báo thương mại cho iPhone mới rất hiệu quả.

The commercial announcement did not reach enough viewers on social media.

Thông báo thương mại không tiếp cận đủ người xem trên mạng xã hội.

Did you see the commercial announcement about the charity event yesterday?

Bạn có thấy thông báo thương mại về sự kiện từ thiện hôm qua không?

03

Thông báo công khai hoặc quảng cáo nhằm mục đích quảng bá hàng hóa hoặc dịch vụ.

A public notice or advertisement intended to promote goods or services

Ví dụ

The commercial announcement for the new iPhone was very effective.

Thông báo thương mại cho iPhone mới rất hiệu quả.

The commercial announcement did not reach many viewers last week.

Thông báo thương mại không đến được nhiều khán giả tuần trước.

Is the commercial announcement for the local bakery popular in town?

Thông báo thương mại cho tiệm bánh địa phương có nổi tiếng trong thành phố không?

Commercial announcement (Phrase)

kəmˈɝɹʃl ənˈaʊnsmnt
kəmˈɝɹʃl ənˈaʊnsmnt
01

Một thông báo được đưa ra thay mặt cho một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

An announcement made on behalf of a business or organization

Ví dụ

The commercial announcement promoted the charity event on October 5th.

Thông báo thương mại đã quảng bá sự kiện từ thiện vào ngày 5 tháng 10.

The commercial announcement did not mention the local businesses involved.

Thông báo thương mại không đề cập đến các doanh nghiệp địa phương liên quan.

Did the commercial announcement reach enough people for the fundraiser?

Thông báo thương mại có đến đủ người cho buổi gây quỹ không?

02

Một tuyên bố được thiết kế để thu hút sự chú ý hoặc thông tin trong bối cảnh thị trường.

A statement designed to attract attention or inform in a market context

Ví dụ

The commercial announcement for the new iPhone was very eye-catching.

Thông báo thương mại cho iPhone mới rất thu hút.

The commercial announcement did not reach many viewers last week.

Thông báo thương mại không đến được nhiều người xem tuần trước.

Did you see the commercial announcement about the charity event?

Bạn đã thấy thông báo thương mại về sự kiện từ thiện chưa?

03

Một tuyên bố quảng cáo liên quan đến một sản phẩm hoặc dịch vụ.

A promotional statement regarding a product or service

Ví dụ

The commercial announcement for the new iPhone was very engaging.

Thông báo thương mại cho iPhone mới rất thu hút.

The commercial announcement did not reach the target audience effectively.

Thông báo thương mại không tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu.

Did you see the commercial announcement for the local coffee shop?

Bạn có thấy thông báo thương mại cho quán cà phê địa phương không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/commercial announcement/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Commercial announcement

Không có idiom phù hợp