Anh - Việt
commercials
Noun
commercials (Noun)
/kəmˈɜːʃəlz/
/kəˈmɝʃəɫz/
AI
Nghĩa 01
Một quảng cáo có trả tiền, đặc biệt trên truyền hình hoặc radio.
A paid advertisement especially on television or radio
Ví dụ
Maria nghiên cứu cách quảng cáo định hình thái độ xã hội của thanh thiếu niên cho bài luận.Maria studied how commercials shape teenagers’ social attitudes for her IELTS essay.
Quảng cáo thương mại không phải lúc nào cũng thúc đẩy hành vi xã hội lành mạnh ở trẻ em.Commercials do not always promote healthy social behavior among children.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya đã thảo luận về quảng cáo truyền hình và các giá trị xã hội trong lớp luyện nói IELTS.Maya discussed television commercials and social values in her IELTS speaking class.
Khảo sát năm 2024 cho thấy quảng cáo không quảng bá hiệu quả các sự kiện sức khỏe địa phương.The 2024 survey found that commercials did not promote local health events effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một thông điệp ngắn gọn, thuyết phục nhằm thông báo hoặc ảnh hưởng đến người tiêu dùng.
A brief persuasive message designed to inform or influence consumers
Ví dụ
Quảng cáo trên mạng xã hội ảnh hưởng đến suy nghĩ về thực phẩm lành mạnh của những bạn trẻ như Minh.Commercials on social media influence teenagers like Minh about healthy food.
Các tổ chức từ thiện địa phương không dùng quảng cáo để gây áp lực cho gia đình nghèo.Local charities do not use commercials to pressure poor families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa