Bản dịch của từ Common announcements trong tiếng Việt

Common announcements

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common announcements(Noun)

kˈɒmən ɐnˈaʊnsmənts
ˈkɑmən əˈnaʊnsmənts
01

Một tuyên bố được đưa ra cho mọi người, thường nhằm mục đích cung cấp thông tin.

A statement made to people usually to inform or to give information

Ví dụ
02

Một cái gì đó được công bố công khai, thường theo cách trang trọng.

Something that is made known publicly often in a formal manner

Ví dụ
03

Thông báo là một tuyên bố chính thức công khai về một sự kiện xảy ra hoặc một ý định.

An announcement is a formal public statement about a fact occurrence or intention

Ví dụ