Bản dịch của từ Common switch trong tiếng Việt

Common switch

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common switch(Noun)

kˈɒmən swˈɪtʃ
ˈkɑmən ˈswɪtʃ
01

Một sự thay đổi hoặc biến thể, một sự thay thế.

A change or variation a substitute

Ví dụ
02

Một thiết bị dùng để ngắt và kết nối mạch điện.

A device for making and breaking the connection in an electric circuit

Ví dụ
03

Một người hoặc một vật mà thường được biết đến hoặc gặp gỡ.

A person or thing that is commonly known or encountered

Ví dụ

Common switch(Noun Countable)

kˈɒmən swˈɪtʃ
ˈkɑmən ˈswɪtʃ
01

Một người hoặc vật mà thường được biết đến hoặc gặp phải.

A common switch in a social context

Ví dụ
02

Một thiết bị dùng để kết nối và ngắt kết nối trong mạch điện.

A switch in a telephone network

Ví dụ
03

Một sự thay đổi hoặc biến thể, một sự thay thế.

A person who makes a switch or change

Ví dụ