Bản dịch của từ Common switch trong tiếng Việt
Common switch
Noun [U/C] Noun [C]

Common switch(Noun)
kˈɒmən swˈɪtʃ
ˈkɑmən ˈswɪtʃ
01
Một sự thay đổi hoặc biến thể, một sự thay thế.
A change or variation a substitute
Ví dụ
Ví dụ
Common switch(Noun Countable)
kˈɒmən swˈɪtʃ
ˈkɑmən ˈswɪtʃ
