Bản dịch của từ Common usage trong tiếng Việt
Common usage

Common usage(Noun)
Trạng thái được nhiều người sử dụng hoặc thường xuyên trong những hoàn cảnh chung.
The state of being used by many people or frequently in general circumstances.
Cách thức mà một từ hoặc cụm từ cụ thể thường được sử dụng trong ngôn ngữ.
The manner in which a particular word or expression is typically used in language.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "common usage" đề cập đến cách mà một từ, cụm từ hoặc cấu trúc ngữ pháp được sử dụng phổ biến trong một ngôn ngữ nhất định. Nó phản ánh thói quen và quy tắc ngôn ngữ trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh, "common usage" có thể bị ảnh hưởng bởi vùng miền, văn hóa và bối cảnh giao tiếp. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong "common usage" có thể thể hiện qua cách phát âm và một số từ vựng chẳng hạn như "colour" (tiếng Anh Anh) và "color" (tiếng Anh Mỹ).
Từ "common usage" đề cập đến cách mà một từ, cụm từ hoặc cấu trúc ngữ pháp được sử dụng phổ biến trong một ngôn ngữ nhất định. Nó phản ánh thói quen và quy tắc ngôn ngữ trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh, "common usage" có thể bị ảnh hưởng bởi vùng miền, văn hóa và bối cảnh giao tiếp. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong "common usage" có thể thể hiện qua cách phát âm và một số từ vựng chẳng hạn như "colour" (tiếng Anh Anh) và "color" (tiếng Anh Mỹ).
