Bản dịch của từ Community service trong tiếng Việt

Community service

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Community service(Phrase)

kəmjˈuːnɪti sˈɜːvɪs
ˌkɑmˈjunəti ˈsɝvɪs
01

Công việc tình nguyện nhằm giúp đỡ con người trong một lĩnh vực cụ thể.

Voluntary work intended to help people in a particular area

Ví dụ
02

Các dự án hoặc dịch vụ được thực hiện vì lợi ích của cộng đồng

Projects or services carried out for the benefit of the community

Ví dụ
03

Công việc được thực hiện bởi một cá nhân hoặc nhóm nhằm mang lại lợi ích cho cộng đồng hoặc các tổ chức của nó, thường như một hình thức phạt hoặc để đáp ứng yêu cầu pháp luật.

Work done by a person or group that benefits the community or its institutions typically as a form of punishment or to meet a legal requirement

Ví dụ