Bản dịch của từ Composite graft trong tiếng Việt
Composite graft
Noun [U/C]

Composite graft(Noun)
kəmpˈɑzət ɡɹˈæft
kəmpˈɑzət ɡɹˈæft
Ví dụ
02
Một ghép tổng hợp có thể liên quan đến cả da và mô dưới da được sử dụng trong phẫu thuật tái tạo.
A composite graft may involve both skin and underlying tissue used in reconstructive surgery.
复合移植物 - 指在重建手术中可能涉及皮肤和下方组织的混合植皮材料
Ví dụ
03
Trong ngành làm vườn, một ghép tổng hợp đề cập đến việc kết hợp các phần khác nhau của cây để thúc đẩy sự phát triển hoặc khả năng kháng bệnh.
In horticulture, a composite graft refers to combining different plant parts to promote growth or disease resistance.
复合接穗 - 在园艺学中,指结合不同植物部分以促进生长或提高抗病能力
Ví dụ
