Bản dịch của từ Compound growth trong tiếng Việt
Compound growth
Noun [U/C]

Compound growth (Noun)
kˈɑmpaʊnd ɡɹˈoʊθ
kˈɑmpaʊnd ɡɹˈoʊθ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một phương pháp tính toán tăng trưởng trong đó giá trị tăng lên với một tỷ lệ nhất quán, dẫn đến sự tăng trưởng theo cấp số nhân theo thời gian.
A method of calculating growth in which the value grows at a consistent rate, leading to exponential growth over time.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Compound growth
Không có idiom phù hợp