Bản dịch của từ Concurrency trong tiếng Việt

Concurrency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concurrency(Noun)

kˈənkɝənsi
kˈənkɝənsi
01

Tình trạng hoặc trường hợp xảy ra đồng thời; điều gì đó xảy ra cùng lúc với điều khác.

The property or an instance of being concurrent something that happens at the same time as something else.

同时发生的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong lĩnh vực giao thông/cầu đường: một đoạn đường mà hai hoặc nhiều tuyến đường được đánh số hoặc đặt tên cùng sử dụng — tức là các tuyến giao nhau hoặc trùng đường trên cùng một đoạn.

Transport civil engineering A stretch of road that is shared between two or more numbered or named routes.

多条路线共享的路段

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong khoa học máy tính, “concurrency” chỉ tính chất của một hệ thống khi có nhiều tiến trình (hoặc luồng) thực hiện cùng lúc hoặc dường như thực hiện cùng lúc, cho phép chúng tiến hành song song, chia sẻ tài nguyên và tương tác với nhau.

Computer science by extension A property of systems where several processes execute at the same time.

并发性;多个进程同时执行的特性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh