Bản dịch của từ Concurrency trong tiếng Việt
Concurrency

Concurrency(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong lĩnh vực giao thông/cầu đường: một đoạn đường mà hai hoặc nhiều tuyến đường được đánh số hoặc đặt tên cùng sử dụng — tức là các tuyến giao nhau hoặc trùng đường trên cùng một đoạn.
Transport civil engineering A stretch of road that is shared between two or more numbered or named routes.
多条路线共享的路段
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong khoa học máy tính, “concurrency” chỉ tính chất của một hệ thống khi có nhiều tiến trình (hoặc luồng) thực hiện cùng lúc hoặc dường như thực hiện cùng lúc, cho phép chúng tiến hành song song, chia sẻ tài nguyên và tương tác với nhau.
Computer science by extension A property of systems where several processes execute at the same time.
并发性;多个进程同时执行的特性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "concurrency" có nghĩa là sự đồng thời, thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và lập trình, để mô tả khả năng thực hiện nhiều tác vụ hoặc tiến trình cùng một lúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ cảnh. Trong lĩnh vực này, "concurrency" liên quan đến hiệu suất và tối ưu hóa tài nguyên, cho phép cải thiện tốc độ và khả năng đáp ứng của hệ thống.
Từ "concurrency" xuất phát từ tiếng Latin "concurrere", có nghĩa là "hội tụ" hoặc "gặp nhau". Trong quá trình phát triển, từ này được sử dụng trong lĩnh vực toán học và khoa học máy tính để chỉ hiện tượng nhiều quá trình hoặc tác vụ diễn ra cùng một lúc, mà không nhất thiết phải xảy ra đồng thời. Ý nghĩa hiện tại của "concurrency" phản ánh tính chất tương tác và đồng thời trong các hệ thống phức tạp, góp phần vào sự phát triển của năng suất và hiệu quả trong các ứng dụng hiện đại.
Từ "concurrency" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến công nghệ, lập trình hoặc quản lý dự án. Tần suất sử dụng của nó không cao, nhưng có thể gặp ở các ngữ cảnh liên quan đến lĩnh vực khoa học máy tính và kỹ thuật. Trong bối cảnh phổ biến, từ này thường được sử dụng để chỉ sự đồng thời trong hoạt động hoặc quá trình, như trong lập trình đa luồng hoặc hệ thống điều hành.
Từ "concurrency" có nghĩa là sự đồng thời, thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và lập trình, để mô tả khả năng thực hiện nhiều tác vụ hoặc tiến trình cùng một lúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ cảnh. Trong lĩnh vực này, "concurrency" liên quan đến hiệu suất và tối ưu hóa tài nguyên, cho phép cải thiện tốc độ và khả năng đáp ứng của hệ thống.
Từ "concurrency" xuất phát từ tiếng Latin "concurrere", có nghĩa là "hội tụ" hoặc "gặp nhau". Trong quá trình phát triển, từ này được sử dụng trong lĩnh vực toán học và khoa học máy tính để chỉ hiện tượng nhiều quá trình hoặc tác vụ diễn ra cùng một lúc, mà không nhất thiết phải xảy ra đồng thời. Ý nghĩa hiện tại của "concurrency" phản ánh tính chất tương tác và đồng thời trong các hệ thống phức tạp, góp phần vào sự phát triển của năng suất và hiệu quả trong các ứng dụng hiện đại.
Từ "concurrency" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến công nghệ, lập trình hoặc quản lý dự án. Tần suất sử dụng của nó không cao, nhưng có thể gặp ở các ngữ cảnh liên quan đến lĩnh vực khoa học máy tính và kỹ thuật. Trong bối cảnh phổ biến, từ này thường được sử dụng để chỉ sự đồng thời trong hoạt động hoặc quá trình, như trong lập trình đa luồng hoặc hệ thống điều hành.
