Bản dịch của từ Concurrent condition trong tiếng Việt
Concurrent condition
Noun [U/C]

Concurrent condition(Noun)
kˈənkɝənt kəndˈɪʃən
kˈənkɝənt kəndˈɪʃən
Ví dụ
02
Một tình huống mà hai hoặc nhiều điều kiện tồn tại đồng thời.
A situation where two or more circumstances or conditions exist simultaneously.
Ví dụ
