Bản dịch của từ Concurrent condition trong tiếng Việt

Concurrent condition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concurrent condition(Noun)

kˈənkɝənt kəndˈɪʃən
kˈənkɝənt kəndˈɪʃən
01

Trong thuật ngữ pháp lý, một điều kiện đồng thời đề cập đến việc xảy ra hai hoặc nhiều điều kiện cần phải xảy ra cùng nhau để thực hiện một hợp đồng.

In legal terms, a concurrent condition refers to the occurrence of two or more conditions that must happen together for a contract to be performed.

Ví dụ
02

Một tình huống mà hai hoặc nhiều điều kiện tồn tại đồng thời.

A situation where two or more circumstances or conditions exist simultaneously.

Ví dụ
03

Trong y học, nó có thể đề cập đến nhiều tình trạng sức khỏe ảnh hưởng đến một bệnh nhân cùng lúc.

In medicine, it can refer to multiple health conditions affecting a patient at the same time.

Ví dụ