Bản dịch của từ Concurrent condition trong tiếng Việt

Concurrent condition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concurrent condition (Noun)

kˈənkɝənt kəndˈɪʃən
kˈənkɝənt kəndˈɪʃən
01

Một tình huống mà hai hoặc nhiều điều kiện tồn tại đồng thời.

A situation where two or more circumstances or conditions exist simultaneously.

Ví dụ

Many concurrent conditions affect mental health in urban areas like New York.

Nhiều điều kiện đồng thời ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần ở New York.

The concurrent conditions of poverty and unemployment are serious issues.

Các điều kiện đồng thời của nghèo đói và thất nghiệp là vấn đề nghiêm trọng.

Are there concurrent conditions influencing social behavior in your community?

Có những điều kiện đồng thời nào ảnh hưởng đến hành vi xã hội trong cộng đồng của bạn không?

02

Trong thuật ngữ pháp lý, một điều kiện đồng thời đề cập đến việc xảy ra hai hoặc nhiều điều kiện cần phải xảy ra cùng nhau để thực hiện một hợp đồng.

In legal terms, a concurrent condition refers to the occurrence of two or more conditions that must happen together for a contract to be performed.

Ví dụ

Many social programs require concurrent conditions for funding approval from the government.

Nhiều chương trình xã hội yêu cầu điều kiện đồng thời để được phê duyệt tài trợ từ chính phủ.

Not all social contracts have concurrent conditions for their implementation.

Không phải tất cả các hợp đồng xã hội đều có điều kiện đồng thời cho việc thực hiện.

Do social initiatives often rely on concurrent conditions for success?

Các sáng kiến xã hội có thường dựa vào điều kiện đồng thời để thành công không?

03

Trong y học, nó có thể đề cập đến nhiều tình trạng sức khỏe ảnh hưởng đến một bệnh nhân cùng lúc.

In medicine, it can refer to multiple health conditions affecting a patient at the same time.

Ví dụ

Many patients face concurrent conditions like diabetes and hypertension daily.

Nhiều bệnh nhân phải đối mặt với các tình trạng đồng thời như tiểu đường và huyết áp cao hàng ngày.

Not all patients have concurrent conditions affecting their treatment options.

Không phải tất cả bệnh nhân đều có các tình trạng đồng thời ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị của họ.

Do you think concurrent conditions complicate healthcare access for patients?

Bạn có nghĩ rằng các tình trạng đồng thời làm phức tạp việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Concurrent condition cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Concurrent condition

Không có idiom phù hợp