Bản dịch của từ Conga trong tiếng Việt

Conga

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conga(Noun)

kˈɔŋgə
kˈɑŋgə
01

Một loại trống cao, dáng thon, có âm trầm, thường chơi bằng tay; thường dùng trong nhạc Latin và nhạc dân gian để đánh nhịp (ví dụ: trống conga trong dàn percussion).

A tall, narrow, low-toned drum beaten with the hands.

Ví dụ
02

Một điệu nhảy truyền thống vùng Latin có nguồn gốc châu Phi, thường nhảy theo hàng dài nhiều người nối đuôi nhau (điệu nhảy conga).

A Latin American dance of African origin, usually with several people in a single line, one behind the other.

Ví dụ

Conga(Verb)

kˈɔŋgə
kˈɑŋgə
01

Nhảy hoặc biểu diễn điệu nhảy conga (đi theo hàng, bước nhịp nhàng, thường đặt tay lên vai người trước và di chuyển theo nhịp âm nhạc vui nhộn).

Perform the conga.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ