Bản dịch của từ Conjugated form trong tiếng Việt
Conjugated form
Noun [U/C]

Conjugated form(Noun)
kˈɒndʒuːɡˌeɪtɪd fˈɔːm
ˈkɑndʒəˌɡeɪtɪd ˈfɔrm
Ví dụ
02
Một biến thể cụ thể của động từ được sử dụng trong một ngữ cảnh ngữ pháp nhất định.
A specific variation of a verb used in a particular grammatical context
Ví dụ
03
Kết quả của quá trình chia động từ trong ngữ pháp
The result of the conjugation process in grammar
Ví dụ
