Bản dịch của từ Conjugated form trong tiếng Việt

Conjugated form

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conjugated form(Noun)

kˈɒndʒuːɡˌeɪtɪd fˈɔːm
ˈkɑndʒəˌɡeɪtɪd ˈfɔrm
01

Một dạng của động từ đã được điều chỉnh để diễn đạt thời gian, sắc thái, giọng điệu, khía cạnh, ngôi, số lượng hoặc giới tính.

A form of a verb that has been modified to convey tense mood voice aspect person number or gender

Ví dụ
02

Một biến thể cụ thể của động từ được sử dụng trong một ngữ cảnh ngữ pháp nhất định.

A specific variation of a verb used in a particular grammatical context

Ví dụ
03

Kết quả của quá trình chia động từ trong ngữ pháp

The result of the conjugation process in grammar

Ví dụ