Bản dịch của từ Conservative treatment trong tiếng Việt

Conservative treatment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conservative treatment(Noun)

kənsˈɜːvətˌɪv trˈiːtmənt
kənˈsɝvətɪv ˈtritmənt
01

Một loại điều trị y tế không phẫu thuật, chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng bằng các kỹ thuật không xâm lấn.

A type of medical treatment that doesn't involve surgery and focuses on managing symptoms through non-invasive techniques

一种不涉及手术的医疗方法,主要通过非侵入性技术来缓解症状

Ví dụ
02

Một phương pháp trong chăm sóc sức khỏe coi trọng việc sử dụng thuốc, vật lý trị liệu hoặc thay đổi lối sống hơn là các can thiệp phẫu thuật.

This is a healthcare approach where options like medication, physical therapy, or lifestyle changes are preferred over surgical intervention.

一种在医疗中优先考虑药物、物理治疗或生活方式调整,而非手术干预的方法

Ví dụ
03

Một chiến lược y học nhằm nâng cao sức khỏe bệnh nhân bằng cách ít xâm lấn hơn

A strategy used in medicine to improve patient health through minimally invasive approaches.

这是一种在医学中采用的策略,旨在通过减少侵入性的方法来改善患者的健康状况。

Ví dụ