Bản dịch của từ Consistent pattern trong tiếng Việt
Consistent pattern

Consistent pattern(Noun)
Consistent pattern(Adjective)
Đồng nhất, không đổi qua thời gian; không thay đổi trong thành tựu hoặc ảnh hưởng.
Acting or performing consistently over time; unchanging in achievement or effectiveness
一直保持一致的行动或操作方式,长时间内没有变化,成就或效果也保持稳定。
Được đánh dấu bởi sự hòa hợp, đều đặn hoặc liên tục một cách ổn định.
Marked by harmony, regularity, or consistent stability
表现为和谐、有序或持续稳定的状态。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cấu trúc nhất quán" đề cập đến sự lặp lại có hệ thống của các yếu tố hoặc hiện tượng trong một bối cảnh nhất định. Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, khoa học xã hội và nghiên cứu thống kê để chỉ ra rằng các dữ liệu hoặc xu hướng hiện có thể dự đoán và đáng tin cậy. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, chúng đều mang ý nghĩa và ngữ cảnh tương tự.
"Cấu trúc nhất quán" đề cập đến sự lặp lại có hệ thống của các yếu tố hoặc hiện tượng trong một bối cảnh nhất định. Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, khoa học xã hội và nghiên cứu thống kê để chỉ ra rằng các dữ liệu hoặc xu hướng hiện có thể dự đoán và đáng tin cậy. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, chúng đều mang ý nghĩa và ngữ cảnh tương tự.
