ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Consistent swallowing
Hành động liên tục tiêu thụ thức ăn hoặc chất lỏng một cách ổn định.
The act of repeatedly ingesting food or liquid in a steady manner
Hành động tiêu thụ thực phẩm hoặc đồ uống một cách liên tục mà không nghỉ.
The action of consuming food or drink consistently without pause
Một thói quen liên tục ăn hoặc nuốt thứ gì đó một cách thường xuyên.
An ongoing pattern of swallowing something regularly