Bản dịch của từ Consistent swallowing trong tiếng Việt

Consistent swallowing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consistent swallowing(Phrase)

kənsˈɪstənt swˈɒləʊɪŋ
kənˈsɪstənt ˈswɔɫoʊɪŋ
01

Hành động liên tục tiêu thụ thức ăn hoặc chất lỏng một cách ổn định.

The act of repeatedly ingesting food or liquid in a steady manner

Ví dụ
02

Hành động tiêu thụ thực phẩm hoặc đồ uống một cách liên tục mà không nghỉ.

The action of consuming food or drink consistently without pause

Ví dụ
03

Một thói quen liên tục ăn hoặc nuốt thứ gì đó một cách thường xuyên.

An ongoing pattern of swallowing something regularly

Ví dụ