Bản dịch của từ Context menu trong tiếng Việt

Context menu

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Context menu(Phrase)

kˈɒntɛkst mˈɛnuː
ˈkɑnˌtɛkst ˈmɛnu
01

Thường được sử dụng trong các giao diện người dùng đồ họa để cung cấp các tùy chọn bổ sung cho một mục hoặc khu vực cụ thể.

Typically used in graphical user interfaces to present additional options for a specific item or area

Ví dụ
02

Một menu xuất hiện khi người dùng tương tác, chẳng hạn như khi nhấp chuột phải, cung cấp các tùy chọn liên quan đến ngữ cảnh hiện tại.

A menu that appears upon user interaction such as a rightclick providing options related to the current context

Ví dụ
03

Có thể bao gồm các lệnh để chỉnh sửa, tạo mới hoặc thao tác dữ liệu dựa trên hoạt động của người dùng.

Can include commands for editing creating or manipulating data based on the users activity

Ví dụ