Bản dịch của từ Contingent fee trong tiếng Việt
Contingent fee

Contingent fee (Noun)
Many lawyers offer a contingent fee for personal injury cases in California.
Nhiều luật sư cung cấp phí theo điều kiện cho các vụ thương tích ở California.
Lawyers do not charge a contingent fee if the case is lost.
Luật sư không thu phí theo điều kiện nếu vụ án bị thua.
Is a contingent fee common in social justice legal cases?
Phí theo điều kiện có phổ biến trong các vụ án công lý xã hội không?
Many lawyers use a contingent fee for personal injury cases.
Nhiều luật sư sử dụng phí phụ thuộc cho các vụ thương tích cá nhân.
A contingent fee is not guaranteed for every legal service.
Phí phụ thuộc không được đảm bảo cho mọi dịch vụ pháp lý.
Do you understand how a contingent fee works in social cases?
Bạn có hiểu cách thức hoạt động của phí phụ thuộc trong các vụ xã hội không?
Thường được sử dụng trong các vụ kiện thương tích cá nhân và các vụ kiện khác, nơi khách hàng không phải trả phí trước mà chia sẻ một tỷ lệ của khoản bồi thường hoặc phán quyết.
Commonly used in personal injury and other litigation, where the client does not pay upfront fees but shares a proportion of the settlement or judgment.
Many lawyers use contingent fees for personal injury cases in America.
Nhiều luật sư sử dụng phí phụ thuộc cho các vụ án thương tích ở Mỹ.
Clients do not pay contingent fees until they win their cases.
Khách hàng không phải trả phí phụ thuộc cho đến khi họ thắng kiện.
Are contingent fees common in social justice litigation cases?
Phí phụ thuộc có phổ biến trong các vụ kiện công bằng xã hội không?