Bản dịch của từ Contingent fee trong tiếng Việt

Contingent fee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contingent fee (Noun)

kntˈɪndʒnt fi
kntˈɪndʒnt fi
01

Phí phải trả chỉ khi một sự kiện nhất định xảy ra, đặc biệt trong các trường hợp pháp luật khi luật sư chỉ được trả tiền nếu khách hàng thắng kiện.

A fee that is payable only if a certain event occurs, particularly in legal cases where a lawyer is paid only if the client wins a case.

Ví dụ

Many lawyers offer a contingent fee for personal injury cases in California.

Nhiều luật sư cung cấp phí theo điều kiện cho các vụ thương tích ở California.

Lawyers do not charge a contingent fee if the case is lost.

Luật sư không thu phí theo điều kiện nếu vụ án bị thua.

Is a contingent fee common in social justice legal cases?

Phí theo điều kiện có phổ biến trong các vụ án công lý xã hội không?

02

Một hình thức thỏa thuận thanh toán mà khoản phí phụ thuộc vào kết quả của một dịch vụ hoặc thỏa thuận.

A type of payment arrangement where the amount charged depends on the outcome of a service or agreement.

Ví dụ

Many lawyers use a contingent fee for personal injury cases.

Nhiều luật sư sử dụng phí phụ thuộc cho các vụ thương tích cá nhân.

A contingent fee is not guaranteed for every legal service.

Phí phụ thuộc không được đảm bảo cho mọi dịch vụ pháp lý.

Do you understand how a contingent fee works in social cases?

Bạn có hiểu cách thức hoạt động của phí phụ thuộc trong các vụ xã hội không?

03

Thường được sử dụng trong các vụ kiện thương tích cá nhân và các vụ kiện khác, nơi khách hàng không phải trả phí trước mà chia sẻ một tỷ lệ của khoản bồi thường hoặc phán quyết.

Commonly used in personal injury and other litigation, where the client does not pay upfront fees but shares a proportion of the settlement or judgment.

Ví dụ

Many lawyers use contingent fees for personal injury cases in America.

Nhiều luật sư sử dụng phí phụ thuộc cho các vụ án thương tích ở Mỹ.

Clients do not pay contingent fees until they win their cases.

Khách hàng không phải trả phí phụ thuộc cho đến khi họ thắng kiện.

Are contingent fees common in social justice litigation cases?

Phí phụ thuộc có phổ biến trong các vụ kiện công bằng xã hội không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Contingent fee cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Contingent fee

Không có idiom phù hợp