Bản dịch của từ Contract warehousing trong tiếng Việt

Contract warehousing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contract warehousing(Noun)

kˈɑntɹˌækt wˈɛɹhˌaʊzɨŋ
kˈɑntɹˌækt wˈɛɹhˌaʊzɨŋ
01

Một giải pháp lưu trữ nơi một công ty đồng ý lưu trữ hàng hóa cho một công ty khác theo hợp đồng.

A storage solution where a company agrees to store goods for another company under a contract.

Ví dụ
02

Một thỏa thuận thường liên quan đến việc thuê một không gian kho trong một khoảng thời gian xác định.

An arrangement that typically involves the leasing of a warehouse space for a specified period of time.

Ví dụ
03

Hoạt động kho mà được quản lý và duy trì bởi một nhà cung cấp dịch vụ bên ngoài theo một thỏa thuận hợp đồng.

Warehouse operations that are managed and maintained by an external service provider under a contractual agreement.

Ví dụ