Bản dịch của từ Convenience store trong tiếng Việt

Convenience store

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convenience store(Noun)

kənvˈinjəns stˈɔɹ
kənvˈinjəns stˈɔɹ
01

Cửa hàng nhỏ bán các mặt hàng thiết yếu (đồ ăn nhẹ, nước uống, hàng gia dụng cơ bản, đồ dùng cá nhân) với giờ mở cửa dài, thường mở cả ngày trong tuần và mở đến khuya.

A small store that sells a limited range of items and is open long hours seven days a week usually until late at night.

Ví dụ

Convenience store(Phrase)

kənvˈinjəns stˈɔɹ
kənvˈinjəns stˈɔɹ
01

Một cửa hàng nhỏ bán các mặt hàng gia đình thiết yếu — thực phẩm, đồ uống, đồ ăn sẵn, đồ dùng sinh hoạt—thường mở lâu và nằm trong khu dân cư, tiện cho mua sắm nhanh.

A store or shop selling a limited range of household goods groceries and prepared food typically found in a residential area.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh