Bản dịch của từ Core limb trong tiếng Việt

Core limb

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Core limb(Noun)

kˈɔː lˈɪm
ˈkɔr ˈɫɪm
01

Phần trung tâm hoặc phần quan trọng nhất của một cái gì đó.

The central or most important part of something

Ví dụ
02

Một phần của cây bao gồm thân chính hoặc gốc.

A part of a tree that consists of the central stem or trunk

Ví dụ
03

Một phần cơ bản hoặc thiết yếu trong một hệ thống hoặc cấu trúc lớn hơn.

A basic or essential part of a larger system or structure

Ví dụ

Core limb(Phrase)

kˈɔː lˈɪm
ˈkɔr ˈɫɪm
01

Một phần cơ bản hoặc thiết yếu của một hệ thống hoặc cấu trúc lớn hơn.

The fundamental features that define or characterize something

Ví dụ
02

Một phần của cây bao gồm thân chính hoặc thân cây.

A group of basic crucial components

Ví dụ
03

Phần trung tâm hoặc phần quan trọng nhất của một cái gì đó

The essential elements or aspects of something

Ví dụ