Bản dịch của từ Cosmic creation trong tiếng Việt

Cosmic creation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cosmic creation(Noun)

kˈɒzmɪk kriːˈeɪʃən
ˈkɑzmɪk ˈkriʃən
01

Hành động hoặc quá trình mang cái gì đó vào existence, là sự thật của việc được tạo ra.

The act or process of bringing something into existence the fact of being created

Ví dụ
02

Vũ trụ hoặc thiên nhiên được coi là một chỉnh thể, đặc biệt trong mối liên hệ với nguồn gốc và sự phát triển của nó.

The universe or nature regarded as a whole especially in relation to its origin and development

Ví dụ
03

Sự sắp xếp hài hòa của toàn bộ sự tồn tại thường gắn liền với một nguồn gốc thiêng liêng hoặc phổ quát.

The harmonious ordering of all existence often associated with a divine or universal source

Ví dụ