Bản dịch của từ Cottar trong tiếng Việt
Cottar
Noun [U/C]

Cottar(Noun)
kˈɒtə
ˈkɑtɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ lịch sử được sử dụng ở một số khu vực để chỉ một loại công nhân nông nghiệp hoặc người thuê đất.
A historical term used in some regions for a type of agricultural worker or tenant
Ví dụ
