Bản dịch của từ Cover note trong tiếng Việt

Cover note

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cover note (Noun)

kˈʌvɚ nˈoʊt
kˈʌvɚ nˈoʊt
01

Một tài liệu sơ bộ cung cấp thông tin hoặc chi tiết về một tài liệu chính thức hơn.

A preliminary document providing information or details about a more formal document.

Ví dụ

The cover note explained the charity event's purpose and goals clearly.

Ghi chú đính kèm giải thích rõ ràng mục đích và mục tiêu của sự kiện từ thiện.

The cover note did not include important details about the social project.

Ghi chú đính kèm không bao gồm các chi tiết quan trọng về dự án xã hội.

Did you read the cover note for the community service proposal?

Bạn đã đọc ghi chú đính kèm cho đề xuất dịch vụ cộng đồng chưa?

02

Một bức thư hoặc thông điệp ngắn kèm theo một lô hàng hoặc giao hàng, phác thảo nội dung của nó.

A short letter or message included with a shipment or delivery, outlining its contents.

Ví dụ

The cover note explained the charity event details for next week.

Ghi chú đính kèm giải thích chi tiết sự kiện từ thiện tuần tới.

The cover note did not mention the donation amount for the fundraiser.

Ghi chú đính kèm không đề cập đến số tiền quyên góp cho buổi gây quỹ.

Did you receive the cover note with the community service project information?

Bạn có nhận được ghi chú đính kèm với thông tin dự án phục vụ cộng đồng không?

03

Một hợp đồng hoặc tài liệu bảo hiểm tạm thời phục vụ như bằng chứng về sự bảo hiểm cho đến khi hợp đồng chính thức được phát hành.

A temporary insurance policy or document that serves as proof of coverage until the actual policy is issued.

Ví dụ

The cover note confirmed my insurance for the community event last week.

Giấy xác nhận bảo hiểm đã xác nhận bảo hiểm của tôi cho sự kiện cộng đồng tuần trước.

No cover note was provided for the charity event's insurance policy.

Không có giấy xác nhận bảo hiểm nào được cung cấp cho chính sách bảo hiểm của sự kiện từ thiện.

Did you receive the cover note for the social gathering insurance?

Bạn có nhận được giấy xác nhận bảo hiểm cho buổi gặp gỡ xã hội không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cover note/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cover note

Không có idiom phù hợp