Bản dịch của từ Cover up a case trong tiếng Việt
Cover up a case
Phrase

Cover up a case(Phrase)
kˈʌvɐ ˈʌp ˈɑː kˈeɪs
ˈkəvɝ ˈəp ˈɑ ˈkeɪz
Ví dụ
Ví dụ
03
Bảo vệ ai đó bằng cách ngăn chặn sự thật được tiết lộ
To protect someone by preventing the truth from being revealed
Ví dụ
