Bản dịch của từ Covert genetic trong tiếng Việt
Covert genetic
Adjective Noun [U/C] Phrase

Covert genetic(Adjective)
kˈʌvət dʒɛnˈɛtɪk
ˈkəvɝt ˌdʒɛˈnɛtɪk
01
Bí mật hoặc ẩn dấu thường ám chỉ đến hoạt động gián điệp hoặc các hoạt động ngầm.
Secret or concealed often referring to espionage or undercover activities
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong sinh học, thuật ngữ này đề cập đến các đặc điểm hoặc quá trình không ngay lập tức rõ ràng.
In biology referring to traits or processes that are not immediately apparent
Ví dụ
Covert genetic(Noun)
kˈʌvət dʒɛnˈɛtɪk
ˈkəvɝt ˌdʒɛˈnɛtɪk
