Bản dịch của từ Covert genetic trong tiếng Việt

Covert genetic

Adjective Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Covert genetic(Adjective)

kˈʌvət dʒɛnˈɛtɪk
ˈkəvɝt ˌdʒɛˈnɛtɪk
01

Bí mật hoặc ẩn dấu thường ám chỉ đến hoạt động gián điệp hoặc các hoạt động ngầm.

Secret or concealed often referring to espionage or undercover activities

Ví dụ
02

Không được công nhận công khai hoặc thể hiện một cách rõ ràng, mà ẩn giấu.

Not openly acknowledged or displayed hidden

Ví dụ
03

Trong sinh học, thuật ngữ này đề cập đến các đặc điểm hoặc quá trình không ngay lập tức rõ ràng.

In biology referring to traits or processes that are not immediately apparent

Ví dụ

Covert genetic(Noun)

kˈʌvət dʒɛnˈɛtɪk
ˈkəvɝt ˌdʒɛˈnɛtɪk
01

Bí mật hoặc giấu giếm thường ám chỉ đến hoạt động gián điệp hoặc các hoạt động ngầm.

In the context of wildlife a thicket or other cover where animals can hide from predators

Ví dụ
02

Không được công nhận công khai hoặc thể hiện một cách ẩn giấu

A hidden or secret place a shelter

Ví dụ

Covert genetic(Phrase)

kˈʌvət dʒɛnˈɛtɪk
ˈkəvɝt ˌdʒɛˈnɛtɪk
01

Không được công nhận công khai hoặc thể hiện ra ngoài, mà ẩn giấu.

Referring to genetics that is not expressed in phenotype

Ví dụ