Bản dịch của từ Cox trong tiếng Việt
Cox

Cox (Noun)
Một loại enzym gọi là cyclooxygenase, tham gia vào quá trình tạo ra prostaglandin (chất truyền tín hiệu gây viêm và đau). Enzym này bị ức chế bởi thuốc giảm đau kháng viêm như aspirin và ibuprofen.
The enzyme cyclooxygenase which is required for the formation of prostaglandins and is blocked by painkillers such as aspirin and ibuprofen.
Người lái (người cầm lái) trong đội chèo thuyền đua, thường ngồi ở mũi hoặc đuôi thuyền, chịu trách nhiệm điều hướng, ra mệnh lệnh nhịp chèo và phối hợp đội.
A coxswain especially of a racing boat.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cox" thường được hiểu là một thuật ngữ trong lĩnh vực sinh học, cụ thể là một loại enzyme có vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp prostaglandin. Trong tiếng Anh Mỹ, nó được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu y học; còn trong tiếng Anh Anh, từ này ít gặp hơn và chủ yếu nằm trong ngữ cảnh học thuật. Ngoài ra, "Cox" cũng có thể đề cập đến các loại thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) có tác dụng ức chế enzyme này, như aspirin hay ibuprofen.
Họ từ
Từ "cox" thường được hiểu là một thuật ngữ trong lĩnh vực sinh học, cụ thể là một loại enzyme có vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp prostaglandin. Trong tiếng Anh Mỹ, nó được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu y học; còn trong tiếng Anh Anh, từ này ít gặp hơn và chủ yếu nằm trong ngữ cảnh học thuật. Ngoài ra, "Cox" cũng có thể đề cập đến các loại thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) có tác dụng ức chế enzyme này, như aspirin hay ibuprofen.
