Anh - Việt

Bản dịch của từ Coxed trong tiếng Việt

coxed

VerbNoun

coxed (Verb)

/kˈɑkst/
/kˈɑkst/
AI

Nghĩa 01

“Coxed” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “cox”, nghĩa là đã điều khiển, chỉ huy hoặc làm người lái (thường dùng trong chèo thuyền để chỉ người cầm lái/điều khiển thuyền).

Past tense and past participle of cox.

Ví dụ
Cô ấy đã dẫn dắt đội giành chiến thắng trong cuộc thi chèo địa phương.She coxed the team to victory in the local rowing competition.
Anh ấy đã không dẫn dắt thuyền trong sự kiện xã hội lần trước.He did not cox the boat during the last social event.

coxed (Noun)

/kˈɑkst/
/kˈɑkst/
AI

Nghĩa 01

Người lái thuyền đua, người điều khiển và hướng dẫn đội chèo (ở thuyền đua nhiều người) — tức người ngồi ở mũi hoặc đuôi thuyền chỉ huy nhịp chèo, điều hướng và đưa ra mệnh lệnh.

A person who coxes a boat.

Ví dụ
Sarah đã dẫn dắt đội của cô đến chiến thắng trong cuộc thi chèo thuyền địa phương.Sarah coxed her team to victory in the local rowing competition.
John đã không dẫn dắt thuyền trong cuộc đua cuối cùng.John did not cox the boat during the last race.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh