Bản dịch của từ Cranial bulge trong tiếng Việt

Cranial bulge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cranial bulge(Noun)

krˈeɪnɪəl bˈʌldʒ
ˈkreɪniəɫ ˈbəɫdʒ
01

Sự phình to bất thường của hộp sọ do áp lực hoặc sự phát triển.

An abnormal enlargement of the skull due to pressure or growth

Ví dụ
02

Khu vực nổi bật hoặc lồi ra liên quan đến hộp sọ.

The prominent or protruding area associated with the skull

Ví dụ
03

Một thuật ngữ y học được sử dụng để mô tả một tình trạng cụ thể ảnh hưởng đến hình dạng của đầu.

A medical term used to describe a specific condition impacting the shape of the head

Ví dụ