Bản dịch của từ Cross-country skiing trong tiếng Việt

Cross-country skiing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cross-country skiing(Noun)

krˈɒskaʊntri skˈiːɪŋ
ˈkrɔˈskaʊntri ˈskiɪŋ
01

Một hình thức trượt tuyết mà người tham gia di chuyển trên những quãng đường dài qua địa hình nông thôn thay vì xuống dốc

A form of skiing where participants travel over long distances across countryside terrain rather than down slopes

Ví dụ
02

Môn thể thao mùa đông nơi người trượt tuyết sử dụng khả năng di chuyển của mình để vượt qua các cảnh quan thiên nhiên

Winter sport where skiers use their own locomotion to traverse natural landscapes

Ví dụ
03

Một loại hình trượt tuyết tập trung vào sức bền và khả năng bao phủ mặt đất hơn là tốc độ hoặc các thủ thuật

A type of skiing focusing on endurance and covering ground rather than speed or tricks

Ví dụ