Bản dịch của từ Crowdfunding platform trong tiếng Việt

Crowdfunding platform

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crowdfunding platform(Noun)

krˈaʊdfʌndɪŋ plˈætfɔːm
ˈkraʊdˌfəndɪŋ ˈpɫætˌfɔrm
01

Một trang web hoặc ứng dụng mà cá nhân hoặc tổ chức có thể đăng tải các dự án của mình và tìm kiếm sự hỗ trợ tài chính từ các nhà đầu tư.

A website or application where individuals or organizations can post their projects and seek financial support from backers

这是一个个人或机构可以发布项目、寻求投资者资助的网页或应用程序。

Ví dụ
02

Một mô hình kinh doanh cho phép cá nhân kêu gọi tài trợ từ cộng đồng người ủng hộ.

A business model that allows individuals to solicit money from a community of supporters

一种让个人向支持者社区募款的商业模式

Ví dụ
03

Một nền tảng cho phép huy động vốn cho các dự án, doanh nghiệp hoặc nguyên nhân thông qua sự đóng góp của một số lượng lớn người, thường là qua internet.

A platform that enables the raising of funds for projects ventures or causes through contributions from a large number of people typically via the internet

这是一个通过大量民众的贡献,通常借助互联网,为项目、企业或公益事业筹集资金的平台。

Ví dụ